chiếu cố

Học thuật
Thân thiện
chiếu cố

Ông chủ chiếu cố đến hoàn cảnh khó khăn của nhân viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quan tâm, xem xét một cách đặc biệt, thường sự thông cảm với hoàn cảnh riêng của ai đó: Hành động chú ý, cân nhắc có thể nương nhẹ, châm chước dựa trên những điều kiện, tình huống cụ thể của đối tượng.
    • Làm một việc đó cho người dưới hoặc người ở vị thế thấp hơn, xuất phát từ lòng thương cảm, quý mến: Hành động thể hiện sự ưu ái, hạ mình xuống để quan tâm, giúp đỡ, thể hiện tấm lòng rộng lượng.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiếu cố đến" / "chiếu cố tới": Nhấn mạnh đối tượng hoặc khía cạnh được quan tâm, xem xét.
    • Phiên tòa chiếu cố đến lời khai nhận tội thành tích trước đây của bị cáo.
  • Dùng trong lời nói khiêm nhường, lịch sự: Thường dùng để cảm ơn hoặc đề nghị một cách khiêm tốn, thể hiện sự tôn trọng người nghe.
    • Kính mong quý công ty chiếu cố tạo điều kiện cho chúng tôi. (trong thư xin việc hoặc đề xuất)
Biến thể từ gần giống
  • Chiếu cầm (): Một từ Hán Việt cổ, cũng có nghĩachiếu cố, quan tâm. Ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Chiếu theo (động từ): Căn cứ vào, dựa theo (một quy định, điều khoản). Khác với "chiếu cố" mang sắc thái tình cảm, "chiếu theo" mang tính quy tắc, khách quan.
    • Chiếu theo điều lệ công ty, anh sẽ bị xử phạt.
Từ đồng nghĩa
  • Quan tâm: Chú ý, lo lắng đến. (Tuy nhiên, "chiếu cố" thường hàm ý sự quan tâm đặc biệt, phần ưu ái).
  • Thương cảm: Cảm thấy thương xót, đồng cảm với hoàn cảnh khó khăn.
  • Nương tay (khẩu ngữ): Xử lý một cách nhẹ nhàng, khoan hồng.
  • Châm chước: Dung thứ, bỏ qua cho những lỗi nhỏ hoặc hoàn cảnh đặc biệt.
Từ trái nghĩa
  • Phớt lờ: Không thèm quan tâm, để ý đến.
  • Cứng nhắc: Áp dụng các quy tắc, hình phạt một cách máy móc, không sự linh hoạt hay cảm thông.
  • Khắt khe: Đòi hỏi hoặc xử sự một cách quá nghiêm ngặt, khó tính.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Chiếu cố" mang sắc thái trang trọng, lịch sự, thường dùng trong văn viết, giao tiếp chính thức hoặc thể hiện sự tôn kính. Trong khẩu ngữ thông thường, người ta có thể dùng các từ như "thông cảm", "bỏ qua cho" thay thế.
  • Quan hệ xã hội: Từ này thường ngầm chỉ mối quan hệ trên - dưới, người ban ơn - người nhận ơn ( dụ: cấp trên với cấp dưới, người lớn tuổi với người nhỏ tuổi, khách hàng với chủ cửa hàng). Do đó, cần dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về sự trịch thượng.
chiếu cố

Ông chủ chiếu cố đến hoàn cảnh khó khăn của nhân viên.

  1. đgt. 1. Quan tâm đặc biệt hoặc châm chước, do chú ý tới hoàn cảnh, tình hình riêng: chiếu cố hoàn cảnh gia đình chiếu cố tuổi già sức yếu. 2. Làm điều cho người bề dưới, do thương cảm, quý mến: Cảm ơn các ông đã chiếu cố thăm anh em chúng tôi.